微塵子 vi trần tử Hán Việt: vi trần tử Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 塵 (trần) + 子 (tử)Hán Việtvi trần tửCấu tạo微 + 塵 + 子 · vi + trần + tử nghĩa thành phần: vi + trần + tử Nghĩa EngCihui 微塵子 ēichénzǐ n. <zoo.> daphnia; water fleajaJMdict water flea (Daphnia spp.)