微小型 vi tiểu hình Hán Việt: vi tiểu hình Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 小 (tiểu) + 型 (hình)Hán Việtvi tiểu hìnhCấu tạo微 + 小 + 型 · vi + tiểu + hình nghĩa thành phần: vi + tiểu + hình Nghĩa EngCihui microminiature