微小畫 vi tiểu họa Hán Việt: vi tiểu họa Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 小 (tiểu) + 畫 (họa)Hán Việtvi tiểu họaCấu tạo微 + 小 + 畫 · vi + tiểu + họa nghĩa thành phần: vi + tiểu + họa Nghĩa EngCihui 微小畫 ēixiǎohuà n. miniature M:¹zhāng