微庫計 vi khố kế Hán Việt: vi khố kế Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 庫 (khố) + 計 (kế)Hán Việtvi khố kếCấu tạo微 + 庫 + 計 · vi + khố + kế nghĩa thành phần: vi + khố + kế Nghĩa EngCihui microcoulombmeter