微微之界 wēi wēi zhī jiè · vi vi chi giới Hán Việt: vi vi chi giới · Pinyin: wēi wēi zhī jiè Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 微 (vi) + 之 (chi) + 界 (giới)Pinyinwēi wēi zhī jièHán Việtvi vi chi giớiCấu tạo微 + 微 + 之 + 界 · vi + vi + chi + giới nghĩa thành phần: vi + vi + chi + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微:微小;界:边界,界限。极其细微的界限。