微指令 vi chỉ lệnh Hán Việt: vi chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtvi chỉ lệnhCấu tạo微 + 指 + 令 · vi + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: vi + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 微指令 ēizhǐlìng n. microinstruction