微探針 vi tham châm Hán Việt: vi tham châm Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 探 (tham) + 針 (châm)Hán Việtvi tham châmCấu tạo微 + 探 + 針 · vi + tham + châm nghĩa thành phần: vi + tham + châm Nghĩa EngCihui microprobe