微模塊 vi mô khối Hán Việt: vi mô khối Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 模 (mô) + 塊 (khối)Hán Việtvi mô khốiCấu tạo微 + 模 + 塊 · vi + mô + khối nghĩa thành phần: vi + mô + khối Nghĩa EngCihui micromodule