微氣象學 vi khí tượng học Hán Việt: vi khí tượng học Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 學 (học)Hán Việtvi khí tượng họcCấu tạo微 + 氣 + 象 + 學 · vi + khí + tượng + học nghĩa thành phần: vi + khí + tượng + học Nghĩa EngCihui 微氣象學 ēi qìxiàngxué n. micrometeorology