微法計 vi pháp kế Hán Việt: vi pháp kế Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 法 (pháp) + 計 (kế)Hán Việtvi pháp kếCấu tạo微 + 法 + 計 · vi + pháp + kế nghĩa thành phần: vi + pháp + kế Nghĩa EngCihui microfaradmeter