微波粼粼 wēi bō lín lín Pinyin: wēi bō lín lín Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 波 (ba) + 粼 + 粼Pinyinwēi bō lín línCấu tạo微 + 波 + 粼 + 粼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微:细小;粼粼:细小的水波闪闪发光。 形容水石等很明净。