微波粼粼 wēi bō lín lín Pinyin: wēi bō lín lín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 微:细小; 粼粼:细小的水波闪闪发光。 形容水石等很明净。 Cấu tạo: 微 (vi) + 波 (ba) + 粼 + 粼Pinyinwēi bō lín línCấu tạo微 + 波 + 粼 + 粼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微:细小; 粼粼:细小的水波闪闪发光。 形容水石等很明净。 Từ liên quan Gần nghĩa微波天线 · 微波激射器 · 微波炉 · 微波加热 · 微波武器 · 微波光谱学 · 微波透热法 · 微波频谱学