微波频谱学 wéi bō pín pǔ xué·vi ba tần phổ học Hán Việt: vi ba tần phổ học · Pinyin: wéi bō pín pǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 波 (ba) + 頻 (tần) + 譜 (phổ) + 學 (học)Pinyinwéi bō pín pǔ xuéHán Việtvi ba tần phổ họcTừ loạidanhCấu tạo微 + 波 + 頻 + 譜 + 學 · vi + ba + tần + phổ + học nghĩa thành phần: vi + ba + tần + phổ + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quang phổ vi sóngĐứcHandedict Mikrowellenspektroskopie (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa微波激射器 · 微波天线 · 微波光谱学 · 微波透热法 · 微波粼粼 · 微波加热 · 微波武器 · 微波背景辐射