微波加热

wéi bō jiā rèvi ba gia nhiệt

Hán Việt: vi ba gia nhiệt · Pinyin: wéi bō jiā rè

Tổng quan

Cấu tạo: 微 (vi) + 波 (ba) + 加 (gia) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm nóng vi ba

Đức

  • Handedict Erhitzen im Mikrowellenofen (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加热之人 · 加热杀菌 · 微波天线 · 加热器 · 微波激射器 · 微波炉 · 微波粼粼 · 加热温度