微波天线

wēi bō tiān xiànvi ba thiên tuyến

Hán Việt: vi ba thiên tuyến · Pinyin: wēi bō tiān xiàn

Tổng quan

ăng-ten vi ba

Cấu tạo: 微 (vi) + 波 (ba) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăng-ten vi ba
  • Tần suất từ ăng-ten vi ba

Eng

  • Cihui microwave antenna
  • Tần suất từ microwave antenna

Từ liên quan

Gần nghĩa

天线宝宝 · 天线的 · 天线罩 · 微波激射器 · 微波炉 · 微波粼粼 · 天线开关 · 微波加热