微生境 vi sanh cảnh Hán Việt: vi sanh cảnh Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 生 (sanh) + 境 (cảnh)Hán Việtvi sanh cảnhCấu tạo微 + 生 + 境 · vi + sanh + cảnh nghĩa thành phần: vi + sanh + cảnh Nghĩa EngCihui microhabitat