微生物
vi sanh vật
Hán Việt: vi sanh vật · Pinyin: wēi shēng wù
Tổng quan
vi sinh vật oài vật cực nhỏ, có sự sống. vi sinh vật vi sinh vật ☆Loài vật cực nhỏ, có sự sống.
Nghĩa
Việt
- Cihui vi sinh vật oài vật cực nhỏ, có sự sống. vi sinh vật vi sinh vật ☆Loài vật cực nhỏ, có sự sống.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一類肉眼看不到,要在顯微鏡下才能察覺的生物。包括各種細菌、黴菌、濾過性病毒等,常以分裂繁殖,多單細胞,體極細微,構造簡單,繁殖迅速,分布廣泛。種類超過十萬種,可分為單細胞動物、藻類、真菌、黏菌、細菌、病毒等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形体微小、构造简单的生物的统称。绝大多数个体用显微镜才能看到,广泛分布在自然界中,如细菌、立克次体、支原体、衣原体、病毒、单细胞藻类、原生动物等。
Eng
- CC-CEDICT microorganism
- Cihui microorganism
ja
- JMdict microbe|germ