微積分

wēi jī fēn vi tích phân

Hán Việt: vi tích phân · Pinyin: wēi jī fēn

Tổng quan

toán vi tích phân | vi phân và tích phân | tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积

Cấu tạo: (vi) + (tích) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toán vi tích phân | vi phân và tích phân | tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微分學與積分學的合稱。為研究函數的導數、積分的性質、運算和應用的一門科學。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微分和积分的合称。微分描述物体运动的局部性质,积分描述物体运动的整体性质。例如求运动着的物体在某一瞬间的运动速度就是微分学的问题;由运动物体在各点的瞬间运动速度求物体运动的全部路程就是积分学的问题。

Eng

  • CC-CEDICT calculus|differentiation and integration|calculus of infinitesimals 微 and integrals 積|积
  • Cihui calculus; differentiation and integration; calculus of infinitesimals 微 and integrals 積|积

ja

  • JMdict infinitesimal calculus|(differential and integral) calculus