微積分學

wēi jī fēn xué vi tích phân học

Hán Việt: vi tích phân học · Pinyin: wēi jī fēn xué

Tổng quan

giải tích vi phân | giải tích

Cấu tạo: (vi) + (tích) + (phân) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải tích vi phân | giải tích

Eng

  • CC-CEDICT infinitesimal calculus|calculus
  • Cihui infinitesimal calculus; calculus