微粒子

vi lạp tử

Hán Việt: vi lạp tử

Tổng quan

tiểu thể, (vật lý) hạt tiểu thể, (vật lý) hạt

Cấu tạo: (vi) + (lạp) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu thể, (vật lý) hạt tiểu thể, (vật lý) hạt

Eng

  • Cihui 微粒子 ēilìzi ►See ²wēilì

ja

  • JMdict corpuscle|minute particle|particulate