微粒子

vi lạp tử

Hán Việt: vi lạp tử

Tổng quan

tiểu thể, (vật lý) hạt tiểu thể, (vật lý) hạt

Cấu tạo: 微 (vi) + 粒 (lạp) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vi hạt
  • Tần suất từ tiểu thể, (vật lý) hạt tiểu thể, (vật lý) hạt
  • Biên soạn ►See ²wēilì

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corpuscle

Eng

  • JMdict corpuscle
  • JMdict minute particle
  • JMdict particulate
  • Cihui 微粒子 ēilìzi ►See ²wēilì
  • Tần suất từ n. microparticle

ja

  • JMdict 微粒子(びりゅうし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

微粒子的 · 微粒体 · 微粒的 · 粒子束 · 粒子流 · 微粒 · 粒子 · 粒子物理