微粒混凝土

vi lạp hỗn ngưng thổ

Hán Việt: vi lạp hỗn ngưng thổ

Tổng quan

Cấu tạo: 微 (vi) + 粒 (lạp) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bê tông vi hạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi microconcrete

Eng

  • Cihui microconcrete

Từ liên quan

Gần nghĩa

微粒子的 · 微粒体组 · 微粒子病 · 微粒物质 · 微粒结晶