微粒结晶

vi lạp kết tinh

Hán Việt: vi lạp kết tinh

Tổng quan

Cấu tạo: 微 (vi) + 粒 (lạp) + 結 (kết) + 晶 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vi kết tinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi microcrystallization

Eng

  • Cihui microcrystallization

Từ liên quan

Gần nghĩa

微粒子的 · 结晶含水 · 结晶性的 · 结晶状的 · 微粒体 · 微粒子 · 微粒的 · 结晶为砂糖