微系統 vi hệ thống Hán Việt: vi hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtvi hệ thốngCấu tạo微 + 系 + 統 · vi + hệ + thống nghĩa thành phần: vi + hệ + thống Nghĩa EngCihui 微系統 ēixìtǒng n. microsystem M:¹zhǒng