微組合 vi tổ hợp Hán Việt: vi tổ hợp Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Hán Việtvi tổ hợpCấu tạo微 + 組 + 合 · vi + tổ + hợp nghĩa thành phần: vi + tổ + hợp Nghĩa EngCihui microassembly