微細地 vi tế địa Hán Việt: vi tế địa Tổng quan không thể nhận thấy, không thể cảm thấy Cấu tạo: 微 (vi) + 細 (tế) + 地 (địa)Hán Việtvi tế địaCấu tạo微 + 細 + 地 · vi + tế + địa nghĩa thành phần: vi + tế + địa Nghĩa ViệtCihui không thể nhận thấy, không thể cảm thấy