微結構 wēi jié gòu · vi kết cấu Hán Việt: vi kết cấu · Pinyin: wēi jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinwēi jié gòuHán Việtvi kết cấuCấu tạo微 + 結 + 構 · vi + kết + cấu nghĩa thành phần: vi + kết + cấu Nghĩa EngCihui 微結構 ēijiégòu n. microstructure