微血管

wēi xuè guǎn vi huyết quản

Hán Việt: vi huyết quản · Pinyin: wēi xuè guǎn

Tổng quan

mao mạch vi huyết quản; mao mạch。毛細管。

Cấu tạo: (vi) + (huyết) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mao mạch vi huyết quản; mao mạch。毛細管。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連於動脈末梢與靜脈始部的微絲血管。呈網狀,經此使氧氣及營養物進入組織間,二氧化碳和廢物進入血液。也稱為「毛細血管」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称毛细血管。连接在小动脉和小静脉之间的最细小的血管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又称毛细血管。连接在小动脉和小静脉之间的最细小的血管。

Eng

  • CC-CEDICT capillary
  • Cihui capillary