微裝置 vi trang trí Hán Việt: vi trang trí Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtvi trang tríCấu tạo微 + 裝 + 置 · vi + trang + trí nghĩa thành phần: vi + trang + trí Nghĩa EngCihui microdevice