微觀形態學 vi quan hình thái học Hán Việt: vi quan hình thái học Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 觀 (quan) + 形 (hình) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việtvi quan hình thái họcCấu tạo微 + 觀 + 形 + 態 + 學 · vi + quan + hình + thái + học nghĩa thành phần: vi + quan + hình + thái + học Nghĩa EngCihui micromorphology