微觀管理 wēi guān guǎn lǐ · vi quan quản lí Hán Việt: vi quan quản lí · Pinyin: wēi guān guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 觀 (quan) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinwēi guān guǎn lǐHán Việtvi quan quản líCấu tạo微 + 觀 + 管 + 理 · vi + quan + quản + lí nghĩa thành phần: vi + quan + quản + lí