微觀經濟學

wēi guān jīng jì xué vi quan kinh tể học

Hán Việt: vi quan kinh tể học · Pinyin: wēi guān jīng jì xué

Tổng quan

microeconomics

Cấu tạo: (vi) + (quan) + (kinh) + (tể) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以单个儿经济单位、个别商品作为研究对象的经济学。

Eng

  • CC-CEDICT microeconomics
  • Cihui 微觀經濟學 ēiguān jīngjìxué n. microeconomics
  • Cihui microeconomics