微觀分析 wēi guān fēn xī · vi quan phân tích Hán Việt: vi quan phân tích · Pinyin: wēi guān fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 觀 (quan) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinwēi guān fēn xīHán Việtvi quan phân tíchCấu tạo微 + 觀 + 分 + 析 · vi + quan + phân + tích nghĩa thành phần: vi + quan + phân + tích