微觀流變學 vi quan lưu biến học Hán Việt: vi quan lưu biến học Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 觀 (quan) + 流 (lưu) + 變 (biến) + 學 (học)Hán Việtvi quan lưu biến họcCấu tạo微 + 觀 + 流 + 變 + 學 · vi + quan + lưu + biến + học nghĩa thành phần: vi + quan + lưu + biến + học Nghĩa EngCihui microrheology