微觀現象 vi quan hiện tượng Hán Việt: vi quan hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 觀 (quan) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtvi quan hiện tượngCấu tạo微 + 觀 + 現 + 象 · vi + quan + hiện + tượng nghĩa thành phần: vi + quan + hiện + tượng Nghĩa EngCihui 微觀現象 ēiguān xiànxiàng n. microphenomenon