微觀生境 vi quan sanh cảnh Hán Việt: vi quan sanh cảnh Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 觀 (quan) + 生 (sanh) + 境 (cảnh)Hán Việtvi quan sanh cảnhCấu tạo微 + 觀 + 生 + 境 · vi + quan + sanh + cảnh nghĩa thành phần: vi + quan + sanh + cảnh Nghĩa EngCihui microhabitat