微觀縮孔 vi quan súc khổng Hán Việt: vi quan súc khổng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 觀 (quan) + 縮 (súc) + 孔 (khổng)Hán Việtvi quan súc khổngCấu tạo微 + 觀 + 縮 + 孔 · vi + quan + súc + khổng nghĩa thành phần: vi + quan + súc + khổng Nghĩa EngCihui microshrinkage