微言大誼 wēi yán dà yì · vi ngôn đại nghị Hán Việt: vi ngôn đại nghị · Pinyin: wēi yán dà yì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 言 (ngôn) + 大 (đại) + 誼 (nghị)Pinyinwēi yán dà yìHán Việtvi ngôn đại nghịCấu tạo微 + 言 + 大 + 誼 · vi + ngôn + đại + nghị nghĩa thành phần: vi + ngôn + đại + nghị