微語法 vi ngữ pháp Hán Việt: vi ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtvi ngữ phápCấu tạo微 + 語 + 法 · vi + ngữ + pháp nghĩa thành phần: vi + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 微語法 ēiyǔfǎ n. <lg.> microgrammar M:¹zhǒng