微詞典 vi từ điển Hán Việt: vi từ điển Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtvi từ điểnCấu tạo微 + 詞 + 典 · vi + từ + điển nghĩa thành phần: vi + từ + điển Nghĩa EngCihui 微詞典 ēicídiǎn n. <lg.> micro-dictionary M:¹běn