微語句 vi ngữ cú Hán Việt: vi ngữ cú Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Hán Việtvi ngữ cúCấu tạo微 + 語 + 句 · vi + ngữ + cú nghĩa thành phần: vi + ngữ + cú Nghĩa EngCihui 微語句 ēiyǔjù n. <lg.> microstatement M:¹zhǒng