微軟件 vi nhuyễn kiện Hán Việt: vi nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việtvi nhuyễn kiệnCấu tạo微 + 軟 + 件 · vi + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: vi + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui 微軟件 ēiruǎnjiàn n. <comp.> microsoftware M:¹zhǒng