微量稱量 vi lượng xưng lượng Hán Việt: vi lượng xưng lượng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 量 (lượng) + 稱 (xưng) + 量 (lượng)Hán Việtvi lượng xưng lượngCấu tạo微 + 量 + 稱 + 量 · vi + lượng + xưng + lượng nghĩa thành phần: vi + lượng + xưng + lượng Nghĩa EngCihui microweighing