微間隙 vi gian khích Hán Việt: vi gian khích Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 間 (gian) + 隙 (khích)Hán Việtvi gian khíchCấu tạo微 + 間 + 隙 · vi + gian + khích nghĩa thành phần: vi + gian + khích Nghĩa EngCihui microgap