微電機 vi điện ki Hán Việt: vi điện ki Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 電 (điện) + 機 (ki)Hán Việtvi điện kiCấu tạo微 + 電 + 機 · vi + điện + ki nghĩa thành phần: vi + điện + ki Nghĩa EngCihui 微電機 ēidiànjī n. <elec.> micromotor