微震計 vi chấn kế Hán Việt: vi chấn kế Tổng quan máy đo địa chấn Cấu tạo: 微 (vi) + 震 (chấn) + 計 (kế)Hán Việtvi chấn kếCấu tạo微 + 震 + 計 · vi + chấn + kế nghĩa thành phần: vi + chấn + kế Nghĩa ViệtCihui máy đo địa chấn