徵信錄

trưng tín lục

Hán Việt: trưng tín lục

Tổng quan

Cấu tạo: (trưng) + (tín) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經理公益款項的收支報告書。《二十年目睹之怪現狀》第一五回:「究竟收了款,就登在報上,年年還有徵信錄,未必可以作弊。」

Eng

  • Cihui 徵信錄 hēngxìnlù n. report on financial management