徵信録 zhēng xìn lù · trưng tín lục Hán Việt: trưng tín lục · Pinyin: zhēng xìn lù Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 信 (tín) + 録 (lục)Pinyinzhēng xìn lùHán Việttrưng tín lụcCấu tạo徵 + 信 + 録 · trưng + tín + lục nghĩa thành phần: trưng + tín + lục