徵兵額 trưng binh ngạch Hán Việt: trưng binh ngạch Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 兵 (binh) + 額 (ngạch)Hán Việttrưng binh ngạchCấu tạo徵 + 兵 + 額 · trưng + binh + ngạch nghĩa thành phần: trưng + binh + ngạch Nghĩa EngCihui 徵兵額 hēngbīng'é n. draft quota