徵召了 zhēng zhào liǎo · trưng triệu liễu Hán Việt: trưng triệu liễu · Pinyin: zhēng zhào liǎo Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 召 (triệu) + 了 (liễu)Pinyinzhēng zhào liǎoHán Việttrưng triệu liễuCấu tạo徵 + 召 + 了 · trưng + triệu + liễu nghĩa thành phần: trưng + triệu + liễu