徵收卡 trưng thu tạp Hán Việt: trưng thu tạp Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 收 (thu) + 卡 (tạp)Hán Việttrưng thu tạpCấu tạo徵 + 收 + 卡 · trưng + thu + tạp nghĩa thành phần: trưng + thu + tạp Nghĩa EngCihui tollbar