徵收者 zhēng shōu zhě · trưng thu giả Hán Việt: trưng thu giả · Pinyin: zhēng shōu zhě Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 收 (thu) + 者 (giả)Pinyinzhēng shōu zhěHán Việttrưng thu giảCấu tạo徵 + 收 + 者 · trưng + thu + giả nghĩa thành phần: trưng + thu + giả